Sau khi đi sâu vào dòng CPU Panther Lake vào cuối năm ngoái, Intel cuối cùng đã sẵn sàng đưa chúng ra thị trường. Tại CES 2026, công ty công bố 14 SKU để ra mắt thế hệ Core Ultra Series 3, trong đó ba SKU có ký hiệu mới X9 hoặc X7 để chỉ thị iGPU mạnh hơn với 12 lõi Xe3 (đọc bài phân tích sâu về kiến trúc đồ họa Xe3).
Intel đã tiết lộ các thông số kỹ thuật chính của dải Panther Lake vào tháng 10, và bây giờ chúng tôi có bản phân tích chi tiết hơn về tất cả các lựa chọn sẽ có sẵn vào cuối tháng này. Intel cho biết các hệ thống Panther Lake sẽ mở đặt hàng từ ngày 6 tháng 1, với lịch phát hành toàn cầu bắt đầu từ 27 tháng 1 và tiếp tục suốt nửa đầu năm.
—
Thông số kỹ thuật Panther Lake (hình ảnh)
!Intel Panther Lake specifications.
_(Nguồn ảnh: Intel)_
!Intel Panther Lake specifications.
_(Nguồn ảnh: Intel)_
!Intel Panther Lake specifications.
_(Nguồn ảnh: Intel)_
Nếu bạn bỏ lỡ bài phân tích sâu về Panther Lake vào tháng 10, đây là dải chip đầu tiên của Intel sử dụng quy trình 18 A. Node này mang lại hai đổi mới mà Intel đã đề cập suốt nhiều năm: transistor GAA (gate‑all‑around) và mạng cung cấp điện ngược phía sau gọi là PowerVia.
Tile tính toán cho các chip Panther Lake được xây dựng trên 18 A với hỗn hợp lên tới ba loại lõi:
- tối đa bốn lõi hiệu năng cao Cougar Cove (P‑cores)
- tối đa tám lõi hiệu năng thấp Darkmont (E‑cores)
- tối đa bốn lõi siêu tiết kiệm Darkmont (LP‑E‑cores)
Các lõi LP‑E nằm trên một “đảo tiêu thụ thấp”, tách chúng ra khỏi các lõi P‑core tiêu thụ năng lượng cao hơn để cải thiện hiệu suất trên các tải nhẹ.
—
Thông số kỹ thuật Intel Core Ultra Series 3 ‘Panther Lake’
| SKU | Số lõi (P + E + LP‑E) | Tần số max P‑Core | Intel Smart Cache (L3) | NPU TOPS | Thương hiệu đồ họa | Lõi Xe | Lanes PCIe (Gen 5 / Gen 4) | Thunderbolt | Wi‑Fi / Bluetooth | Tốc độ và dung lượng RAM tối đa | Công suất cơ bản / Turbo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Core Ultra X9 388H | 16 (4 + 8 + 4) | 5.1 GHz | 18 MB | 50 | Arc B390 | 12 | 12 (4 / 8) | Bốn cổng Thunderbolt 4, hỗ trợ Thunderbolt 5 | Wi‑Fi 7 R2, Bluetooth Core 6 | 96 GB LPDDR5x‑9600 | 25 W / 65 W, 80 W |
| Core Ultra 9 386H | 16 (4 + 8 + 4) | 4.9 GHz | 18 MB | 50 | Intel Graphics | 4 | 20 (12 / 8) | Bốn cổng Thunderbolt 4, hỗ trợ Thunderbolt 5 | Wi‑Fi 7 R2, Bluetooth Core 6 | 96 GB LPDDR5x‑8533 / 128 GB DDR5‑7200 | 25 W / 65 W, 80 W |
X9 388H được trang bị GPU Arc B390 với 12 lõi Xe; X9 386H dùng iGPU tiêu chuẩn của Intel với 4 lõi Xe.
—
Dòng Core Ultra 7 (X7 & phiên bản không X7)
| SKU | Số lõi (P + E + LP‑E) | Tần số max P‑Core | Intel Smart Cache (L3) | NPU TOPS | Thương hiệu đồ họa | Lõi Xe | Lanes PCIe (Gen 5 / Gen 4) | Thunderbolt | Wi‑Fi / Bluetooth | Tốc độ và dung lượng RAM tối đa | Công suất cơ bản / Turbo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Core Ultra X7 368H | 16 (4 + 8 + 4) | 5 GHz | 18 MB | 50 | Arc B390 | 12 | 12 (4 / 8) | Bốn cổng Thunderbolt 4, hỗ trợ Thunderbolt 5 | Wi‑Fi 7 R2, Bluetooth Core 6 | 96 GB LPDDR5x‑9600 | 25 W / 65 W, 80 W |
| Core Ultra 7 366H | 16 (4 + 8 + 4) | 4.8 GHz | 18 MB | 50 | Intel Graphics | 4 | 20 (12 / 8) | Bốn cổng Thunderbolt 4, hỗ trợ Thunderbolt 5 | Wi‑Fi 7 R2, Bluetooth Core 6 | 96 GB LPDDR5x‑8533 / 128 GB DDR5‑7200 | 25 W / 65 W, 80 W |
| Core Ultra 7 365 | 8 (4 + 0 + 4) | 4.8 GHz | 12 MB | 49 | Intel Graphics | 4 | 12 (4 / 8) | Bốn cổng Thunderbolt 4 | Wi‑Fi 7 R2, Bluetooth Core 6 | 96 GB LPDDR5x‑7467 / 128 GB DDR5‑6400 | 25 W / 55 W |
Các SKU X7 và phiên bản không X7 khác đã được lược bỏ để rút gọn; tất cả đều hỗ trợ Wi‑Fi 7 R2, Bluetooth Core 6, XeSS 3 và lên tới 50 TOPS NPU.
—
Dòng Core Ultra 5
| SKU | Số lõi (P + E + LP‑E) | Tần số max P‑Core | Intel Smart Cache (L3) | NPU TOPS | Thương hiệu đồ họa | Lõi Xe | Lanes PCIe (Gen 5 / Gen 4) | Thunderbolt | Wi‑Fi / Bluetooth | Tốc độ và dung lượng RAM tối đa | Công suất cơ bản / Turbo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Core Ultra 5 338H | 12 (4 + 4 + 4) | 4.7 GHz | 18 MB | 47 | Arc B370 | 10 | 12 (4 / 8) | Bốn cổng Thunderbolt 4, hỗ trợ Thunderbolt 5 | Wi‑Fi 7 R2, Bluetooth Core 6 | 96 GB LPDDR5x‑8533 | 25 W / 65 W, 80 W |
| Core Ultra 5 336H | 12 (4 + 4 + 4) | 4.6 GHz | 18 MB | 47 | Intel Graphics | 4 | 20 (12 / 8) | Bốn cổng Thunderbolt 4, hỗ trợ Thunderbolt 5 | Wi‑Fi 7 R2, Bluetooth Core 6 | 96 GB LPDDR5x‑8533 / 128 GB DDR5‑7200 | 25 W / 65 W, 80 W |
Các SKU Core Ultra 5 khác đã được lược bỏ để rút gọn.
—
Kết quả hiệu suất đồ họa
![]() |
| (Nguồn ảnh: Intel) |
![]() |
| (Nguồn ảnh: Intel) |
![]() |
| (Nguồn ảnh: Intel) |
![]() |
| (Nguồn ảnh: Intel) |
![]() |
| (Nguồn ảnh: Intel) |
Intel khẳng định Core Ultra X9 388H có hiệu năng đa luồng cao hơn tới 60 % trong Cinebench 2024 so với Core Ultra 9 288V, cả hai đều chạy ở mức 25 W. Quan trọng hơn, Intel tuyên bố cải thiện hiệu năng chơi game lên tới 76 % so với Core Ultra 9 285H (trung bình trên 45 tựa game, 1080p, tăng tỉ lệ giải lên 2× khi XeSS được hỗ trợ).
Tất cả các chip Panther Lake đều hỗ trợ XeSS 3 mới của Intel, trong đó có tạo khung đa‑frame (tương tự DLSS 4 của Nvidia) và Chế độ Endurance Gaming để kéo dài thời lượng pin.
—
Hiệu suất đồ họa khi hoạt động bằng pin
![]() |
| (Nguồn ảnh: Intel) |
![]() |
| (Nguồn ảnh: Intel) |
![]() |
| (Nguồn ảnh: Intel) |
![]() |
| (Nguồn ảnh: Intel) |
—
Tổng kết
- Panther Lake kết hợp hiệu năng của Arrow Lake‑H với độ tiết kiệm năng lượng của Lunar Lake trong một gói 18 A duy nhất.
- Các SKU X‑series mới (X9 388H, X7 368H, …) được trang bị iGPU Arc B390 với 12 lõi Xe3, mang lại tốc độ chơi game nhanh hơn tới 76 % so với các GPU di động của Intel trước đây và khả năng tương đương với GPU rời rạc RTX 4050.
- Tất cả các SKU đều hỗ trợ XeSS 3, Wi‑Fi 7 R2, Bluetooth Core 6, và lên tới 50 TOPS NPU cho các tác vụ AI.
- Tiêu thụ điện năng vẫn duy trì ở mức khiêm tốn (cơ bản 25 W, turbo lên tới 80 W), đồng thời cung cấp chỉ số đa luồng mạnh mẽ và thời lượng pin ấn tượng.
Dòng sản phẩm Panther Lake của Intel dự kiến sẽ được giao vào cuối tháng này, đơn đặt hàng mở từ ngày 6 tháng 1 và sẽ có mặt toàn cầu từ ngày 27 tháng 1. Đây là một lựa chọn hấp dẫn cho các laptop mỏng nhẹ tập trung vào gaming, có thể cạnh tranh với các GPU rời rạc tầm trung trong khi vẫn duy trì hiệu suất năng lượng xuất sắc.
Tags: Intel Panther Lake, Core Ultra Gaming, GPU Performance















